flow out
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Chảy ra, tràn ra: "flow out" mô tả hành động của chất lỏng, khí, hoặc thậm chí là những thứ trừu tượng (như cảm xúc, thông tin) di chuyển ra ngoài một cách tự nhiên, liên tục và không bị cản trở. - Tuôn ra, thoát ra: Dùng để chỉ sự di chuyển của một dòng chảy từ một nguồn hoặc không gian kín ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Nước bắt đầu chảy ra từ đường ống bị vỡ.)
- (Nước mắt tuôn ra từ mắt cô ấy khi nghe tin buồn.)
- (Đám đông tràn ra khỏi sân vận động sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
- (Thông tin nhanh chóng thoát ra khỏi cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flow out of something": chảy ra từ một nguồn cụ thể.
- Smoke flowed out of the chimney. (Khói bốc ra từ ống khói.)
- "flow out into something": chảy ra và đổ vào một nơi khác.
- The river flows out into the sea. (Con sông chảy ra biển.)
- Nghĩa bóng: dùng để chỉ sự tuôn trào của cảm xúc hoặc ý tưởng.
- Her anger flowed out in a torrent of words. (Cơn giận của cô ấy tuôn trào thành một dòng từ ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flow (động từ): chảy, trôi chảy.
- The water flows gently. (Nước chảy nhẹ nhàng.)
- Outflow (danh từ): sự chảy ra, dòng chảy ra.
- The outflow of cash was alarming. (Dòng tiền chảy ra thật đáng báo động.)
- Overflow (động từ/danh từ): tràn ra ngoài.
- The sink overflowed with water. (Bồn rửa tràn đầy nước.)
Từ đồng nghĩa
- Spill out: đổ ra, tràn ra (thường chỉ chất lỏng hoặc vật rời).
- The milk spilled out of the glass. (Sữa đổ ra khỏi cốc.)
- Escape: thoát ra (dùng cho khí, hơi, hoặc chất lỏng).
- Gas escaped from the pipe. (Khí gas thoát ra từ đường ống.)
- Emerge: hiện ra, trồi lên (dùng khi dòng chảy xuất hiện từ một nơi).
- The water emerged from the ground. (Nước trồi lên từ mặt đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow in: chảy vào.
- Money flowed in from investors. (Tiền chảy vào từ các nhà đầu tư.)
- Flow through: chảy qua.
- The river flows through the city. (Con sông chảy qua thành phố.)
- Flow over: tràn qua.
- The water flowed over the dam. (Nước tràn qua đập.)
Thành ngữ liên quan
- Let it flow out: hãy để nó tuôn ra (thường dùng để khuyến khích ai đó bộc lộ cảm xúc).
- Don't hold back your tears, let them flow out. (Đừng kìm nén nước mắt, hãy để chúng tuôn ra.)
- Flow out like a river: chảy ra như một dòng sông (nhấn mạnh sự dồi dào, liên tục).
- His creativity flowed out like a river. (Sự sáng tạo của anh ấy tuôn trào như một dòng sông.)