flowage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tràn ngập, sự làm ngập lụt: "flowage" chỉ hành động làm ngập một khu vực, thường là do con người cố tình gây ra.
- Vùng nước bị ngập: "flowage" cũng dùng để chỉ một vùng nước được tạo ra do cố tình làm ngập một khu vực, ví dụ như hồ chứa nước.
- Sự chảy dẻo, biến dạng từ từ: Trong địa chất, "flowage" mô tả sự chuyển động hoặc biến dạng dần dần bên trong của một vật thể rắn dưới tác động của nhiệt hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Sự tràn ngập:
- The flowage of the river caused severe damage to the nearby farms. (Sự tràn ngập của con sông đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các trang trại gần đó.)
- Vùng nước bị ngập:
- Many campsites were located near the flowage. (Nhiều khu cắm trại nằm gần vùng nước bị ngập.)
- Sự chảy dẻo:
- Rock fracture and rock flowage are different types of geological deformation. (Đứt gãy đá và chảy dẻo đá là các dạng biến dạng địa chất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flowage right": quyền làm ngập đất (thường trong luật pháp về nước và đất đai).
- The company purchased the flowage rights to build a reservoir. (Công ty đã mua quyền làm ngập đất để xây dựng một hồ chứa.)
- "flowage area": khu vực bị ngập nước (thường là có chủ đích).
- The flowage area behind the dam provides irrigation for the fields. (Khu vực bị ngập nước phía sau đập cung cấp nước tưới cho các cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flow (danh từ/động từ): dòng chảy, chảy.
- The flow of water is steady. (Dòng chảy của nước đều đặn.)
- Overflow (danh từ/động từ): tràn, tràn ra.
- The river overflowed its banks. (Con sông tràn qua bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Flooding: sự ngập lụt (thường không có chủ đích).
- Inundation: sự tràn ngập (thường mang tính trang trọng hoặc thảm họa).
- Reservoir: hồ chứa (nếu "flowage" chỉ vùng nước nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "flowage".
Thành ngữ liên quan
- "go with the flow": thuận theo dòng chảy, thích nghi với tình huống (không liên quan trực tiếp đến "flowage" nhưng có từ "flow" gốc).
- Just relax and go with the flow. (Hãy thư giãn và thuận theo dòng chảy.)