flower bud
Định nghĩa
Danh từ: Nụ hoa – một chồi non (bud) trên cây, từ đó chỉ phát triển thành hoa hoặc các bông hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Bụi hồng có nhiều nụ hoa nhỏ sẽ nở vào mùa xuân.)
- (Cô ấy cẩn thận hái một nụ hoa trước khi nó nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in flower bud": đang ở giai đoạn nụ hoa (chưa nở).
- The cherry trees are in flower bud, promising a beautiful bloom next month. (Cây anh đào đang ở giai đoạn nụ hoa, hứa hẹn một mùa nở rộ đẹp vào tháng sau.)
"flower bud development": sự phát triển của nụ hoa (thuật ngữ trong thực vật học).
- Proper watering is crucial for flower bud development in orchids. (Tưới nước đúng cách là rất quan trọng cho sự phát triển của nụ hoa ở hoa lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Bud (n): chồi non, mầm (có thể phát triển thành lá, cành hoặc hoa).
- The tree is covered in buds after the rain. (Cây được phủ đầy chồi non sau cơn mưa.)
- Flower bud (n): nụ hoa (cụ thể hơn "bud" vì chỉ rõ loại chồi phát triển thành hoa).
- Leaf bud (n): chồi lá (phát triển thành lá, không phải hoa).
Từ đồng nghĩa
- Nụ (n): từ thuần Việt, thường dùng để chỉ nụ hoa nói chung.
- Bông hồng còn là nụ, chưa nở. (Bông hồng còn là nụ, chưa nở.)
- Chồi hoa (n): thuật ngữ thực vật học, đồng nghĩa với "flower bud".
Các cụm từ liên quan
- To form flower buds: hình thành nụ hoa.
- The plant forms flower buds in late spring. (Cây hình thành nụ hoa vào cuối mùa xuân.)
- To open flower buds: nở nụ hoa.
- The warm sun helps the flower buds open quickly. (Ánh nắng ấm giúp nụ hoa nở nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- "A flower bud in the bud": (thành ngữ hiếm) chỉ một điều gì đó còn non trẻ, chưa phát triển.
- Their love was still a flower bud in the bud, fragile and full of potential. (Tình yêu của họ vẫn còn là một nụ hoa non, mong manh và đầy tiềm năng.)