flower chain

flower chain

A child makes a flower chain in the sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng hoa: "flower chain" một dây hoa được xâu lại với nhau, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng trong các dịp lễ hội, đám cưới, hoặc sự kiện văn hóa. có thể được làm từ hoa tươi hoặc hoa giả.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã làm một vòng hoa đẹp để trang trí lớp học.)
  • (Ở Hawaii, người ta đeo vòng hoa gọi là "lei" như một dấu hiệu chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to string a flower chain": xâu một vòng hoa.

    • She spent the afternoon stringing a flower chain for the festival. ( ấy đã dành cả buổi chiều để xâu một vòng hoa cho lễ hội.)
  • "flower chain ceremony": nghi lễ trao vòng hoa.

    • The flower chain ceremony marked the beginning of the wedding. (Nghi lễ trao vòng hoa đánh dấu sự bắt đầu của đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flower garland (n): vòng hoa, thường dùng trong các lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa.

    • The temple was decorated with flower garlands. (Ngôi đền được trang trí bằng những vòng hoa.)
  • Lei (n): vòng hoa kiểu Hawaii.

    • He gave her a lei as a token of friendship. (Anh ấy tặng ấy một vòng hoa lei như một biểu tượng của tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wreath: vòng hoa, thường dùng để tưởng niệm hoặc trang trí cửa.
    • They hung a wreath on the door for Christmas. (Họ treo một vòng hoa trên cửa cho Giáng sinh.)
  • Garland: vòng hoa, dây hoa trang trí.
    • The dancers wore garlands around their necks. (Các công đeo vòng hoa quanh cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String together: xâu lại, ghép lại (các vật nhỏ).
    • She strung together flowers to make a chain. ( ấy xâu những bông hoa lại với nhau để làm một vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • A chain of flowers: một chuỗi hoa, thường dùng để chỉ vòng hoa dài.
    • The bride walked down the aisle holding a chain of flowers. (Cô dâu bước xuống lối đi, tay cầm một vòng hoa dài.)