flower petal
Định nghĩa
Danh từ:
- Cánh hoa: "flower petal" là một bộ phận của bao hoa, thường có màu sắc rực rỡ, nằm bên trong đài hoa và tạo nên vẻ đẹp của bông hoa. Mỗi cánh hoa thường mềm mại, mỏng manh và có thể có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau tùy theo loài hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa hồng có nhiều cánh hoa mềm mại và thơm ngát.)
- (Cô ấy cẩn thận nhặt một cánh hoa đã rơi trên bàn.)
- (Cánh hoa sen thường được dùng trong trà truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scatter flower petals": rải cánh hoa (thường dùng trong đám cưới hoặc lễ hội).
- The children scattered flower petals along the wedding aisle. (Những đứa trẻ rải cánh hoa dọc lối đi trong đám cưới.)
- "flower petal extract": chiết xuất cánh hoa (dùng trong mỹ phẩm hoặc y học).
- This cream contains flower petal extract for a soothing effect. (Kem này chứa chiết xuất cánh hoa để có tác dụng làm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Petal (danh từ, dạng rút gọn): cánh hoa.
- Each petal of the orchid is uniquely shaped. (Mỗi cánh hoa lan có hình dạng độc đáo.)
- Flower petal-like (tính từ): giống như cánh hoa.
- The fabric has a flower petal-like texture. (Vải có kết cấu giống như cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Blossom leaf: lá hoa (ít dùng, thường chỉ cánh hoa của cây ăn quả).
- Floral leaf: lá hoa (thuật ngữ thực vật học, chỉ bộ phận của hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall off (as a flower petal): rụng (như cánh hoa).
- The flower petals fall off when the wind blows. (Cánh hoa rụng khi gió thổi.)
- Pick off (a flower petal): ngắt (cánh hoa).
- She picked off a flower petal to count the days. (Cô ấy ngắt một cánh hoa để đếm ngày.)
Thành ngữ liên quan
- A flower petal in the wind: một người hoặc vật dễ bị ảnh hưởng, yếu đuối.
- She feels like a flower petal in the wind, easily swayed by others' opinions. (Cô ấy cảm thấy như một cánh hoa trong gió, dễ bị lung lay bởi ý kiến của người khác.)