flower-de-luce

/flower-de-luce/
Học thuật
Thân thiện
flower-de-luce

A single flower-de-luce grows by the edge of a clear pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa iris: Tên gọi tiếng Anh cổ cho một loài hoa thuộc chi Iris (hoa diên vĩ).
    • Huy hiệu hoa bách hợp: Biểu tượng hình hoa bách hợp (fleur-de-lis) được sử dụng trong huy hiệu, đặc biệt gắn liền với hoàng gia Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tapestry was embroidered with a golden flower-de-luce. (Tấm thảm cổ được thêu một bông hoa bách hợp bằng chỉ vàng.)
    • In heraldry, the flower-de-luce is a stylized lily. (Trong khoa học huy hiệu, flower-de-luce một bông hoa loa kèn được cách điệu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng hoàng gia: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc văn bản lịch sử để chỉ quyền lực hoàng gia Pháp.
    • The shield was adorned with three flowers-de-luce, symbolizing the French monarchy. (Khiên được trang trí với ba huy hiệu hoa bách hợp, tượng trưng cho chế độ quân chủ Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleur-de-lis (danh từ): Cách viết/phát âm tiếng Pháp phổ biến hơn cho cùng một biểu tượng hoặc hoa văn. Đây dạng số ít.
    • The flag featured a blue background with a white fleur-de-lis. (Lá cờ nền xanh với một huy hiệu hoa bách hợp trắng.)
  • Fleurs-de-lis (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "fleur-de-lis".
Từ đồng nghĩa
  • Iris flower: Hoa diên vĩ (nghĩa thực vật).
  • Heraldic lily: Hoa bách hợp trong huy hiệu (nghĩa biểu tượng).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Flower-de-luce" một từ tiếng Anh cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Cách viết tiếng Pháp "fleur-de-lis" phổ biến hơn nhiều, đặc biệt khi nói về biểu tượng huy hiệu.
  • Chính tả: Có thể gặp các biến thể chính tả như "flower-de-luce" hoặc "flowerdeluce".
flower-de-luce

A single flower-de-luce grows by the edge of a clear pond.

danh từ, số nhiều fleurs-de-lis
  1. (thực vật học) hoa irit
  2. (số ít hoặc số nhiều) huy hiệu các vua Pháp; hoàng gia Pháp, nước Pháp