flower-of-an-hour

flower-of-an-hour

A bee lands on a flower-of-an-hour in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: flower-of-an-hour một loại cây thân thảo hằng năm, mọc như cỏ dại, hoa màu vàng pha tímmắt hoa, nở rất nhanh trong thời gian ngắn (thường chỉ vài giờ). Cây nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới (Châu Phi, Châu Á, Châu Âu) đã trở thành cỏ dại tự nhiênBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây nở hoa rất chóng tàn, bạn phải nhanh chóng mới kịp thấy .)
  • (Trên cánh đồng, cây mọc như cỏ dại giữa các loại cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fleeting like a flower-of-an-hour": (thành ngữ) chỉ điều đó rất ngắn ngủi, chóng tàn.
    • Her fame was as transient as a flower-of-an-hour. (Danh tiếng của ấy ngắn ngủi như một bông hoa flower-of-an-hour.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibiscus trionum (tên khoa học): tên thực vật học của loài cây này.
  • Venice mallow (tên thông dụng khác): một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cỏ dại nở hoa nhanh: loại cây thân thảo hằng năm hoa tàn nhanh.
  • Loài hoa tàn trong ngày: chỉ các loài hoa nở tàn trong vòng một ngày.
Các cụm từ liên quan
  • "to grow as a flower-of-an-hour": mọc hoang dại, không được trồng trọt.
    • This plant grows as a flower-of-an-hour in neglected gardens. (Loại cây này mọc hoang dại như flower-of-an-hour trong những khu vườn bị bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a flower-of-an-hour": như một bông hoa nở rồi tàn, chỉ sự ngắn ngủi, phù du.
    • Their happiness was like a flower-of-an-hour, disappearing before they could truly enjoy it. (Hạnh phúc của họ như một bông hoa flower-of-an-hour, biến mất trước khi họ kịp thực sự tận hưởng.)