flowering hazel

flowering hazel

A flowering hazel blooms with yellow blossoms in early spring.

Định nghĩa

Danh từ: Flowering hazel tên gọi chung cho một số loài cây bụi rụng nguồn gốc từ châu Á, được trồng các chùm hoa màu vàng rủ xuống (nụ hoa hình chùm) nở trước khi mọc.

dụ sử dụng
  • (Cây trong vườn nhà tôi nở hoa vào đầu mùa xuân.)
  • (Nhiều người làm vườn ngưỡng mộ cây những bông hoa màu vàng rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ các loài thuộc chi (họ Hamamelidaceae).
  • (Cây một trong những cây bụi đầu tiên ra hoavùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (danh từ): cây phỉ (cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus), thường được trồng để lấy hạt hoặc gỗ.

    • The hazel tree produces edible nuts. (Cây phỉ tạo ra các loại hạt ăn được.)
  • Winter hazel (danh từ): một tên gọi khác của flowering hazel, đặc biệt các loài thuộc chi Corylopsis nở hoa vào cuối đông hoặc đầu xuân.

Từ đồng nghĩa
  • Corylopsis (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa các loài .
  • Winter hazel (danh từ): đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh thời điểm ra hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Flowering hazel shrub (cụm danh từ): cây bụi .
    • The flowering hazel shrub thrives in well-drained soil. (Cây bụi flowering hazel phát triển tốt trên đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến flowering hazel.