flowering onion

flowering onion

A flowering onion blooms in the sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: hành tây ra hoamột loại hành tây nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi hoa màu trắng. Cụm từ này chỉ một giống cây thuộc họ hành (Allium) được trồng để lấy hoa trang trí hoặc làm cảnh, khác với hành tây thông thường được trồng để lấy củ.

dụ sử dụng
  • (Hành tây ra hoa được biết đến với những bông hoa trắng mỏng manh.)
  • (Những người làm vườn thường trồng hành tây ra hoacác luống viền để tăng tính thẩm mỹ.)
  • (Không giống như hành tây thông thường, hành tây ra hoa thường không được thu hoạch để lấy củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flowering onion" trong ngữ cảnh thực vật học: dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Allium, thường tên khoa học Allium neapolitanum hoặc các giống lai tạo.

    • Botanists classify the flowering onion as a perennial herb. (Các nhà thực vật học xếp hành tây ra hoa vào loại thảo mộc lâu năm.)
  • "flowering onion" trong ẩm thực: một số giống có thể dùng làm gia vị hoặc trang trí món ăn, nhưng chủ yếu được trồng làm cảnh.

    • Chefs sometimes use the petals of flowering onions to garnish salads. (Đầu bếp đôi khi sử dụng cánh hoa của hành tây ra hoa để trang trí món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion flower (danh từ): hoa hành tâychỉ phần hoa của cây hành nói chung.
    • The onion flower attracts bees to the garden. (Hoa hành tây thu hút ong đến vườn.)
  • Ornamental onion (danh từ): hành cảnhmột thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại hành được trồng làm cảnh, trong đó flowering onion.
    • Ornamental onions come in various colors and sizes. (Hành cảnh nhiều màu sắc kích cỡ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành tây cảnh: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, nhấn mạnh mục đích trang trí.
  • Hành hoa trắng: mô tả đặc điểm hoa màu trắng của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into a flowering onion: nở hoa thành hành tây ra hoadiễn tả quá trình phát triển của cây.
    • The bulb will bloom into a beautiful flowering onion in spring. (Củ sẽ nở hoa thành một cây hành tây ra hoa đẹp vào mùa xuân.)
  • Plant flowering onions: trồng hành tây ra hoahành động gieo trồng.
    • We decided to plant flowering onions along the garden path. (Chúng tôi quyết định trồng hành tây ra hoa dọc theo lối đi trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • A flowering onion in a field of weeds: một viên ngọc giữa đám cỏ dạithành ngữ ẩn dụ, chỉ điều tốt đẹp nổi bật trong môi trường xấu.
    • Her talent was like a flowering onion in a field of weeds among her classmates. (Tài năng của ấy như một cây hành tây ra hoa giữa đám cỏ dại trong số các bạn cùng lớp.)