flowering plant

flowering plant

A gardener carefully waters a flowering plant in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Thực vật hoa: "flowering plant" dùng để chỉ một nhóm thực vật khả năng sinh sản bằng hoa tạo ra hạt nằm trong một bầu nhụy khép kín. Đây nhóm thực vật chiếm đa số trên Trái Đất, bao gồm cây cối, hoa màu, cỏ dại.

dụ sử dụng
  • (Hoa hồng một loài thực vật hoa đẹp.)
  • (Hầu hết các loại cây trồng chúng ta ăn, như lúa ngô, đều thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flowering plant" trong ngữ cảnh khoa học: thường được dùng để phân biệt với thực vật không hoa (như rêu, dương xỉ).

    • Botanists classify flowering plants into two main groups: monocots and dicots. (Các nhà thực vật học phân loại thực vật hoa thành hai nhóm chính: cây một mầm cây hai mầm.)
  • "flowering plant" trong làm vườn: chỉ các loại cây được trồng để lấy hoa trang trí.

    • She has a garden full of exotic flowering plants from tropical regions. ( ấy một khu vườn đầy các loại thực vật hoa kỳ lạ từ vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flowering (tính từ): hoa, đang nở hoa.
    • The flowering season of this tree is in spring. (Mùa ra hoa của cây này vào mùa xuân.)
  • Plant (danh từ): thực vật nói chung.
    • Not all plants are flowering plants; ferns are non-flowering. (Không phải tất cả thực vật đều thực vật hoa; dương xỉ thực vật không hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Angiosperm: thực vật hạt kín (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
    • Angiosperms are the most diverse group of land plants. (Thực vật hạt kín nhóm thực vật trên cạn đa dạng nhất.)
  • Hoa thực vật: cách gọi ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Flowering plant species: loài thực vật hoa.
    • There are over 300,000 flowering plant species worldwide. ( hơn 300.000 loài thực vật hoa trên toàn thế giới.)
  • Non-flowering plant: thực vật không hoa.
    • Mosses and ferns are examples of non-flowering plants. (Rêu dương xỉ dụ về thực vật không hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bloom like a flowering plant": nở rộ, phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong văn chương).
    • Her talent bloomed like a flowering plant in spring. (Tài năng của ấy nở rộ như một thực vật hoa vào mùa xuân.)