flowingly
/flowingly/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trôi chảy, một cách lưu loát: Diễn tả một hành động, đặc biệt là nói, viết, hoặc di chuyển, được thực hiện một cách mượt mà, liên tục, không bị ngắt quãng hoặc vấp váp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She speaks English flowingly. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách lưu loát.)
- The river runs flowingly through the valley. (Dòng sông chảy một cách trôi chảy qua thung lũng.)
- He writes flowingly, completing the essay in just an hour. (Anh ấy viết một cách trôi chảy, hoàn thành bài luận chỉ trong một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Miêu tả văn phong hoặc sự trình diễn mượt mà, thanh thoát.
- The poet's words moved flowingly from one image to the next. (Ngôn từ của nhà thơ chuyển động một cách trôi chảy từ hình ảnh này sang hình ảnh khác.)
- Dùng để miêu tả chuyển động của vải, tóc: Diễn tả sự mềm mại, uyển chuyển.
- Her long hair fell flowingly down her back. (Mái tóc dài của cô ấy buông xuống một cách mượt mà sau lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowing (tính từ): trôi chảy, lưu loát, mượt mà.
- She has a flowing writing style. (Cô ấy có phong cách viết trôi chảy.)
- Flow (danh từ/động từ): dòng chảy; chảy.
- The flow of conversation was interrupted. (Dòng chảy của cuộc trò chuyện bị gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Fluently: thông thạo, trôi chảy (thường dùng cho ngôn ngữ).
- Smoothly: một cách trơn tru, mượt mà.
- Effortlessly: một cách dễ dàng, không gắng sức.
Từ trái nghĩa
- Haltingly: một cách ngập ngừng, ấp úng.
- Jerkily: một cách giật cục, không đều.
- Stiltedly: một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên.