floyd bennett

floyd bennett

Floyd Bennett piloted the first flight over the North Pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Floyd Bennett tên của một phi công người Mỹ (1890-1928), người đã cùng với Richard E. Byrd lái máy bay thực hiện chuyến bay đầu tiên qua Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • (Floyd Bennett một phi công người Mỹ nổi tiếng.)
  • (Chuyến bay qua Bắc Cực cùng Richard E. Byrd đã biến Floyd Bennett thành một anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floyd Bennett Field": Sân bay Floyd Bennett, một sân bay lịch sử ở Brooklyn, New York, được đặt theo tên của ông.
    • Floyd Bennett Field was the first municipal airport in New York City. (Sân bay Floyd Bennett sân bay đô thị đầu tiênthành phố New York.)
Biến thể từ gần giống
  • Bennett (danh từ riêng): họ của Floyd Bennett, cũng có thể tên của những người khác.
  • Floyd (danh từ riêng): tên riêng của Floyd Bennett, cũng có thể tên của những người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Phi công (aviator): người lái máy bay.
  • Người tiên phong hàng không (aviation pioneer): người đóng góp quan trọng trong lịch sử hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Floyd Bennett".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Floyd Bennett".