flue pipe
Danh từ: Ống sáo (trong đàn organ) — một loại ống trong đàn organ (đàn ống) tạo ra âm thanh khi luồng khí đi qua một khe hẹp hoặc cạnh sắc, làm rung động cột khí bên trong ống. Âm thanh của ống sáo thường trong trẻo, mềm mại và ít phức tạp hơn so với ống có lưỡi gà (reed pipe).
- (Người chế tạo đàn organ đã cẩn thận chỉnh từng ống sáo để đảm bảo nhạc cụ tạo ra âm thanh thuần khiết, giống như tiếng sáo.)
- (Trong một đàn organ ống, ống sáo là loại phổ biến nhất, chiếm phần lớn các thanh ghi.)
"flue pipe stop": Một thanh ghi (stop) trên đàn organ chỉ bao gồm các ống sáo.
- The "Flute 8'" stop is a classic example of a flue pipe stop. (Thanh ghi "Flute 8'" là một ví dụ kinh điển về thanh ghi ống sáo.)
"open flue pipe": Ống sáo hở (một đầu ống không bị bịt kín), tạo ra âm thanh vang và sáng hơn.
- Open flue pipes produce a fundamental tone with a full harmonic series. (Ống sáo hở tạo ra âm cơ bản với một chuỗi hài âm đầy đủ.)
"stopped flue pipe": Ống sáo kín (một đầu ống bị bịt kín), tạo ra âm thanh trầm hơn và ít hài âm hơn.
- A stopped flue pipe sounds an octave lower than an open pipe of the same length. (Một ống sáo kín phát ra âm thấp hơn một quãng tám so với ống hở có cùng chiều dài.)
- Flue (n): Khe hoặc ống dẫn khí trong đàn organ, nơi không khí đi qua để tạo âm thanh.
- Fluework (n): Tập hợp tất cả các ống sáo trong một đàn organ.
- Flue voicing (n): Quá trình điều chỉnh âm sắc của các ống sáo.
- Labial pipe: Một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ ống sáo, nhấn mạnh vào cấu tạo có môi (labium) ở khe thoát khí.
- Flute pipe: Cách gọi phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các ống sáo có âm sắc giống sáo ngang (flute).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flue pipe" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flue pipe". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành âm nhạc và chế tạo đàn organ.