flue stop

flue stop

The organist pulls out the flue stop to change the sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút ống sáo (trong đàn organ): "flue stop" một loại nút điều chỉnh âm sắc trên đàn organ, tạo ra âm thanh đặc trưng của ống sáo (flue pipe). Âm thanh này thường nhẹ nhàng, trong trẻo, khác với âm thanh từ ống sậy (reed pipe).
dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn organ kéo nút ống sáo để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, thoáng đãng.)
  • (Nút ống sáo này mang lại cho bản nhạc chất lượng giống như tiếng sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage a flue stop": kích hoạt nút ống sáo.
    • He engaged the flue stop to add a shimmering effect to the melody. (Anh ấy kích hoạt nút ống sáo để thêm hiệu ứng lấp lánh cho giai điệu.)
  • "flue stop contrast": sự tương phản giữa các nút ống sáo nút ống sậy.
    • The flue stop contrast creates a rich texture in the organ piece. (Sự tương phản giữa các nút ống sáo nút ống sậy tạo ra kết cấu phong phú trong bản nhạc organ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flue pipe (n): ống sáo (một loại ống trong đàn organ tạo âm thanh bằng luồng khí, không lưỡi gà).
    • The flue pipes produce a clear, focused sound. (Các ống sáo tạo ra âm thanh rõ ràng, tập trung.)
  • Reed stop (n): nút ống sậy (loại nút tạo âm thanh từ ống lưỡi gà).
    • Unlike a flue stop, a reed stop has a more nasal quality. (Không giống nút ống sáo, nút ống sậy chất âm the thé hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flue register: thanh ghi ống sáo (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
  • Labial stop: nút môi (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, dựa trên cấu tạo của ống sáo).
Các cụm từ liên quan
  • Pull out a flue stop: kéo ra một nút ống sáo (hành động kích hoạt nút).
    • She pulled out a flue stop to brighten the sound. ( ấy kéo ra một nút ống sáo để làm sáng âm thanh.)
  • Set a flue stop: đặt một nút ống sáo (cài đặt trước khi chơi).
    • The technician set the flue stop to the lowest pressure. (Kỹ thuật viên đã đặt nút ống sáoáp suất thấp nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull all the flue stops (thành ngữ mở rộng): sử dụng tất cả các nút ống sáo (nghĩa bóng: làm hết sức mình, dùng mọi khả năng).
    • He pulled all the flue stops to create a magnificent performance. (Anh ấy đã làm hết sức mình để tạo ra một màn trình diễn tuyệt vời.)