fluent aphasia

fluent aphasia

A patient with fluent aphasia speaks in a long, unintelligible sentence to a doctor.

Định nghĩa

Fluent aphasia (danh từ): Một dạng mất ngôn ngữ (aphasia) đặc trưng bởi khả năng nói trôi chảy nhưng vô nghĩa, kèm theo suy giảm nghiêm trọng khả năng hiểu lời nói hoặc chữ viết.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc chứng fluent aphasia có thể nói những câu dài, nhưng nội dung thường lộn xộn khó hiểu.)
  • (Chẩn đoán fluent aphasia được xác nhận khi cá nhân nói một cách dễ dàng nhưng không truyền đạt được bất kỳ thông điệp mạch lạc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluent aphasia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa thần kinh học để phân biệt với các dạng mất ngôn ngữ khác, như mất ngôn ngữ không trôi chảy (non-fluent aphasia).
    • In clinical settings, fluent aphasia is also known as Wernicke's aphasia, named after the neurologist Carl Wernicke. (Trong môi trường lâm sàng, fluent aphasia còn được gọi là mất ngôn ngữ Wernicke, đặt theo tên nhà thần kinh học Carl Wernicke.)
  • Đặc điểm chính: Người mắc dạng này nói trôi chảy về mặt ngữ pháp, nhưng lời nói chứa nhiều từ vô nghĩa (neologisms) hoặc thay thế từ không phù hợp (paraphasias), khiến người nghe khó hiểu.
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (danh từ): Mất ngôn ngữ, tình trạng suy giảm khả năng ngôn ngữ do tổn thương não.
  • Non-fluent aphasia (danh từ): Mất ngôn ngữ không trôi chảy, đặc trưng bởi nói khó khăn, ngập ngừng.
  • Wernicke's aphasia (danh từ): Tên gọi khác của fluent aphasia, dựa trên vùng não bị tổn thương (vùng Wernicke).
Từ đồng nghĩa
  • Wernicke's aphasia: Mất ngôn ngữ Wernicke (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Receptive aphasia: Mất ngôn ngữ tiếp nhận (nhấn mạnh vào khả năng hiểu kém).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluent aphasia".)