fluff up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm phồng lên, làm xốp lên: "fluff up" có nghĩa là làm cho một vật (thường là gối, chăn, đệm) trở nên phồng, xốp và mềm mại hơn bằng cách xóc, đập nhẹ hoặc xáo trộn. Hành động này giúp khôi phục độ phồng ban đầu sau khi bị nén hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm phồng gối lên trước khi khách đến.)
- (Cái chăn bông cần được làm xốp lên sau khi được cất trong tủ.)
- (Anh ấy làm phồng tóc lên bằng ngón tay để có vẻ ngoài dày dặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fluff up one's feathers": dùng cho chim, chỉ hành động xù lông để giữ ấm hoặc phô trương.
- The bird fluffed up its feathers against the cold. (Con chim xù lông lên để chống lại cái lạnh.)
- "to fluff up a story": (không phổ biến) thêm thắt chi tiết để câu chuyện hấp dẫn hơn.
- He fluffed up his travel stories to make them more exciting. (Anh ấy đã thêm thắt các câu chuyện du lịch của mình để chúng trở nên thú vị hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluff (n): lông tơ, bụi bông; (v): làm phồng, làm xốp.
- There is some fluff on your sweater. (Có một ít lông tơ trên áo len của bạn.)
- Fluffy (adj): mềm mại, xốp, có nhiều lông tơ.
- The fluffy pillows are very comfortable. (Những chiếc gối mềm mại rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Plump up: làm phồng lên (thường dùng cho gối, đệm).
- She plumped up the cushions on the sofa. (Cô ấy làm phồng các đệm ghế sofa lên.)
- Puff up: làm phồng lên (có thể dùng cho tóc hoặc gối).
- He puffed up his hair with a blow dryer. (Anh ấy làm phồng tóc lên bằng máy sấy.)
- Shake out: giũ ra để làm phồng (thường dùng cho chăn, mền).
- Shake out the blanket to fluff it up. (Giũ cái chăn ra để làm nó phồng lên.)
Thành ngữ liên quan
- "Fluff up one's nest": (thành ngữ) làm cho nơi ở trở nên thoải mái, ấm cúng.
- She spent the weekend fluffing up her nest with new curtains and cushions. (Cô ấy dành cả cuối tuần để làm cho tổ ấm của mình trở nên thoải mái hơn với rèm cửa và đệm mới.)