flugelhorn
Định nghĩa
Danh từ:
- Kèn flugelhorn: Một loại nhạc cụ bằng đồng, có hình dạng giống kèn cornet nhưng có lòng ống (bore) rộng hơn, tạo ra âm thanh mềm mại, tròn và ấm hơn so với kèn trumpet hoặc cornet. Flugelhorn thường được sử dụng trong nhạc jazz, nhạc quân đội và các ban nhạc kèn đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhạc công đã chơi một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trên kèn flugelhorn trong buổi hòa nhạc jazz.)
- (Kèn flugelhorn có âm sắc ấm hơn kèn trumpet, khiến nó lý tưởng cho các bản ballad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the flugelhorn": chơi kèn flugelhorn.
- He learned to play the flugelhorn after mastering the trumpet. (Anh ấy học chơi kèn flugelhorn sau khi thành thạo kèn trumpet.)
"flugelhorn player": người chơi kèn flugelhorn.
- The flugelhorn player in the band is known for his lyrical style. (Người chơi kèn flugelhorn trong ban nhạc nổi tiếng với phong cách trữ tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Flugelhornist (danh từ): người chơi kèn flugelhorn chuyên nghiệp.
- She is a renowned flugelhornist in the European jazz scene. (Cô ấy là một nghệ sĩ flugelhorn nổi tiếng trong giới nhạc jazz châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Kèn đồng: (thuật ngữ chung) bất kỳ nhạc cụ bằng đồng nào, nhưng flugelhorn có âm sắc riêng biệt.
- Kèn cornet: một loại kèn đồng tương tự, nhưng có lòng ống hẹp hơn và âm thanh sắc hơn.
Các cụm từ liên quan
- Flugelhorn solo: đoạn độc tấu kèn flugelhorn.
- The flugelhorn solo in the piece was hauntingly beautiful. (Đoạn độc tấu flugelhorn trong bản nhạc có vẻ đẹp ám ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Play a flugelhorn": không có thành ngữ cố định, nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
- He can play a flugelhorn as easily as a trumpet. (Anh ấy có thể chơi kèn flugelhorn dễ dàng như kèn trumpet.)