fluid drachm

fluid drachm

A pharmacist carefully measures one fluid drachm of medicine into a small glass vial.

Định nghĩa

Danh từ: (đơn vị đo lường) Fluid drachm (còn viết fluid dram) một đơn vị đo dung tích (thể tích chất lỏng) trong hệ thống dược khoa (apothecary system) hệ thống đo lường Anh (imperial system).
- Trong hệ dược khoa: 1 fluid drachm bằng 1/8 của một fluid ounce (khoảng 3.6967 ml trong hệ Mỹ).
- Trong hệ Anh: 1 fluid drachm bằng 60 minims hoặc xấp xỉ 3.5516 centimét khối (cm³).

dụ sử dụng
  • (Người dược sĩ đã đo chính xác một fluid drachm thuốc.)
  • (Trong hệ dược khoa, một fluid drachm đơn vị nhỏ hơn một fluid ounce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apothecary fluid drachm": dùng riêng trong ngành dược để chỉ đơn vị đo dung tích thuốc nước, thường đi kèm với các đơn vị như (giọt) hoặc .
    • The prescription required 2 fluid drachms of the herbal tincture. (Đơn thuốc yêu cầu 2 fluid drachm cồn thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluid dram (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "fluid drachm", nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • A fluid dram is often used in cooking recipes from the UK. (Một fluid dram thường được dùng trong công thức nấu ăn của Anh.)
  • Drachm (danh từ): khi không từ "fluid", có thể chỉ đơn vị khối lượng (drachm) trong hệ dược khoa (khoảng 3.887 gram), cần phân biệt .
Từ đồng nghĩa
  • Fluid dram: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản hiện đại.
  • Dram (fluid): cách viết ngắn gọn, nhưng dễ gây nhầm lẫn với đơn vị khối lượng nếu không ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluid drachm", đây danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "fluid drachm".