fluid flywheel
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ ly hợp thủy lực dạng bánh đà: "fluid flywheel" là một loại khớp nối thủy lực (fluid coupling) trong đó bánh đà (flywheel) đóng vai trò là rô-to dẫn động (driving rotor).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ ly hợp thủy lực dạng bánh đà trong hệ thống truyền động giúp làm mượt quá trình truyền lực.)
- (Xe hơi hiện đại thường sử dụng bộ ly hợp thủy lực dạng bánh đà thay vì ly hợp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluid flywheel coupling": khớp nối thủy lực dạng bánh đà, dùng để chỉ toàn bộ hệ thống.
- The fluid flywheel coupling reduces engine vibrations during gear changes. (Khớp nối thủy lực dạng bánh đà làm giảm rung động động cơ khi chuyển số.)
"Torque converter with fluid flywheel": bộ biến mô có bánh đà thủy lực.
- In automatic transmissions, the torque converter often includes a fluid flywheel design. (Trong hộp số tự động, bộ biến mô thường bao gồm thiết kế bánh đà thủy lực.)
Biến thể và từ gần giống
Fluid coupling (n): khớp nối thủy lực.
- A fluid coupling uses hydraulic fluid to transmit torque. (Khớp nối thủy lực sử dụng chất lỏng thủy lực để truyền mô-men xoắn.)
Flywheel (n): bánh đà.
- The flywheel stores rotational energy. (Bánh đà lưu trữ năng lượng quay.)
Từ đồng nghĩa
- Hydraulic flywheel: bánh đà thủy lực (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Fluid-drive flywheel: bánh đà truyền động thủy lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluid flywheel".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluid flywheel".