fluid mechanics

fluid mechanics

The student studies fluid mechanics in the engineering lab.

Định nghĩa

Danh từ: học chất lưu (fluid mechanics) một ngành của vật kỹ thuật nghiên cứu hành vi của các chất lưu (chất lỏng chất khí) khi chúngtrạng thái tĩnh (đứng yên) hoặc chuyển động. Ngành này bao gồm các nguyên như định luật bảo toàn khối lượng, động lượng năng lượng trong chất lưu.

dụ sử dụng
  • ( học chất lưu rất cần thiết để thiết kế máy bay tàu thủy.)
  • (Việc nghiên cứu học chất lưu giúp các kỹ sư hiểu cách nước chảy qua đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Computational fluid mechanics": học chất lưu tính toán, sử dụng máy tính để mô phỏng dòng chảy.

    • Computational fluid mechanics allows scientists to model weather patterns. ( học chất lưu tính toán cho phép các nhà khoa học mô hình hóa các kiểu thời tiết.)
  • "Experimental fluid mechanics": học chất lưu thực nghiệm, dựa trên các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

    • Experimental fluid mechanics often uses wind tunnels to test aerodynamics. ( học chất lưu thực nghiệm thường sử dụng các đường hầm gió để kiểm tra khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluid (danh từ/tính từ): chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí); linh hoạt, dễ thay đổi.
    • Water and air are both fluids. (Nước không khí đều chất lưu.)
  • Mechanics (danh từ): học, ngành khoa học nghiên cứu chuyển động lực.
    • Classical mechanics deals with the motion of solid objects. ( học cổ điển nghiên cứu chuyển động của các vật thể rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydromechanics: thủy học (thường chỉ học chất lưu tập trung vào chất lỏng).
  • Aeromechanics: khí học (thường chỉ học chất lưu tập trung vào chất khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua (trong ngữ cảnh chất lưu).

    • The fluid flows through the pipe at a constant rate. (Chất lưu chảy qua đường ống với tốc độ không đổi.)
  • Act upon: tác động lên (lực tác động lên chất lưu).

    • Gravity acts upon the fluid, causing it to settle. (Trọng lực tác động lên chất lưu, khiến lắng xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Go with the flow: thuận theo dòng chảy (thành ngữ mượn ý từ chất lưu, nghĩa chấp nhận tình huống một cách linh hoạt).

    • In fluid mechanics, it's better to go with the flow of the current. (Trong học chất lưu, tốt hơn thuận theo dòng chảy của dòng nước.)
  • Smooth sailing: thuận buồm xuôi gió (thành ngữ mượn ý từ dòng chảy không cản trở).

    • Understanding fluid mechanics makes designing pipelines smooth sailing. (Hiểu học chất lưu khiến việc thiết kế đường ống trở nên thuận lợi.)