fluid ounce

fluid ounce

A chef carefully measures one fluid ounce of vanilla extract into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích chất lỏng của Mỹ: "fluid ounce" một đơn vị đo dung tích hoặc thể tích của Hoa Kỳ, tương đương với 1.804 inch khối.
    • Đơn vị đo thể tích chất lỏng của Anh: "fluid ounce" cũng một đơn vị đo dung tích hoặc thể tích (chất lỏng hoặc khô) của Đế quốc Anh, tương đương với 8 dram chất lỏng hoặc 28.416 xentimét khối (1.734 inch khối).
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo của Mỹ:

    • The recipe calls for 8 fluid ounces of milk. (Công thức yêu cầu 8 fluid ounce sữa.)
    • A cup is equal to 8 fluid ounces in the United States. (Một cốc tương đương với 8 fluid ounceHoa Kỳ.)
  • Đơn vị đo của Anh:

    • One British fluid ounce is slightly smaller than a US fluid ounce. (Một fluid ounce Anh nhỏ hơn một chút so với fluid ounce Mỹ.)
    • The bottle contains 20 fluid ounces of soda. (Chai chứa 20 fluid ounce nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt giữa fluid ounce ounce khối lượng: "fluid ounce" đo thể tích, trong khi "ounce" (oz) đo khối lượng. dụ, một fluid ounce nước nặng khoảng 1 ounce khối lượng, nhưng với các chất lỏng khác, tỷ lệ này có thể khác.

    • Do not confuse fluid ounces with ounces; one measures volume, the other weight. (Đừng nhầm lẫn fluid ounce với ounce; một cái đo thể tích, cái kia đo trọng lượng.)
  • Sử dụng trong y học pha chế: "fluid ounce" thường được dùng trong công thức thuốc hoặc pha chế đồ uống.

    • The medication dosage is 2 fluid ounces. (Liều lượng thuốc 2 fluid ounce.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluid (adj): thuộc về chất lỏng, liên quan đến chất lỏng. dụ: (động lực học chất lỏng).
  • Ounce (n): đơn vị đo khối lượng (trọng lượng), không phải thể tích. dụ: (16 ounce tạo thành một pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Volume unit: đơn vị thể tích (mô tả chung, không từ đồng nghĩa trực tiếp "fluid ounce" tên riêng của đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fluid ounce", nhưng có thể dùng với động từ "measure" (đo lường).
    • Measure out 4 fluid ounces of oil. (Đo ra 4 fluid ounce dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A pint's a pound the world around: thành ngữ ám chỉ mối quan hệ giữa thể tích trọng lượng (1 pint nước nặng khoảng 1 pound), nhưng không dùng trực tiếp với "fluid ounce".
    • In cooking, remember that a pint's a pound the world around, but fluid ounces are different. (Trong nấu ăn, hãy nhớ rằng một pint một pound khắp thế giới, nhưng fluid ounce thì khác.)