fluidique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chất lỏng, thuộc về lưu chất: "fluidique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến chất lỏng hoặc lưu chất (chất lỏng và chất khí).
- Thuộc về kỹ thuật thủy lực hoặc khí nén: Trong kỹ thuật, "fluidique" chỉ những hệ thống, thiết bị hoặc nguyên lý hoạt động dựa trên dòng chảy của chất lỏng hoặc khí nén.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écoulement fluidique est étudié en physique. (Dòng chảy chất lỏng được nghiên cứu trong vật lý.)
- Ce système de freinage utilise une commande fluidique. (Hệ thống phanh này sử dụng điều khiển bằng thủy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Circuit fluidique": Mạch thủy lực/khí nén.
- Le technicien vérifie le circuit fluidique de la machine. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra mạch thủy lực của máy.)
"Puissance fluidique": Công suất thủy lực.
- La puissance fluidique de ce vérin est impressionnante. (Công suất thủy lực của xi-lanh này thật ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Fluide (danh từ giống đực): Chất lỏng, lưu chất.
- L'eau est un fluide. (Nước là một chất lỏng.)
Fluidité (danh từ giống cái): Tính lỏng, tính trôi chảy.
- La fluidité de ses mouvements est gracieuse. (Sự trôi chảy trong các chuyển động của cô ấy thật duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Hydraulique: Thuộc về thủy lực (thường chỉ chất lỏng).
- Pneumatique: Thuộc về khí nén (thường chỉ chất khí).
tính từ
- xem fluide danh từ giống đực