fluidounce

fluidounce

A nurse measures a fluidounce of medicine into a small cup.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo thể tích chất lỏng, thường được viết tắt "fl oz". - Fluid ounce (Mỹ): Một đơn vị đo dung tích hoặc thể tích của Hoa Kỳ, tương đương với 1,804 inch khối (khoảng 29,5735 ml). - Fluid ounce (Anh): Một đơn vị đo dung tích hoặc thể tích của Đế quốc Anh (dùng cho cả chất lỏng chất khô), tương đương với 8 dram chất lỏng hoặc 28,416 cm khối (1,734 inch khối).

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một fluidounce chiết xuất vani.)
  • (Ở Mỹ, một fluidounce lớn hơn một chút so với đơn vị tương đương của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fluidounce thường được dùng trong các công thức nấu ăn, pha chế đồ uống, hoặc trong ngành dược phẩm để đo lường chính xác chất lỏng.

    • The medicine bottle contains 8 fluidounces of syrup. (Chai thuốc chứa 8 fluidounce si-.)
  • Khi so sánh, fluidounce Mỹ fluidounce Anh giá trị khác nhau, cần chú ý khi chuyển đổi giữa các hệ thống đo lường.

    • One US fluidounce is approximately 1.04 British fluidounces. (Một fluidounce Mỹ xấp xỉ 1,04 fluidounce Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidounce (n): viết liền, không dấu cách (dạng chính tả chuẩn).
  • Fluid ounce (n): viết cách, dạng phổ biến hơn trong văn bản hàng ngày.
  • Ounce chất lỏng (n): cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, nhưng ít dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị thể tích chất lỏng: không từ đồng nghĩa trực tiếp khác, nhưng có thể liên quan đến:
    • Dram chất lỏng (fluid dram): 1 fluid dram = 1/8 fluidounce.
    • Pint chất lỏng: 1 pint = 16 fluidounce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluidounce", đây danh từ chỉ đơn vị đo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "fluidounce". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như:
    • Measure by fluidounce: đo lường bằng fluidounce.
    • Convert to fluidounce: chuyển đổi sang fluidounce.