fluidram
A pharmacist carefully measures one fluidram of medicine into a small bottle.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo thể tích trong hệ thống dược khoa: "fluidram" là một đơn vị đo dung tích hoặc thể tích, bằng một phần tám (1/8) của một fluid ounce (aoxơ chất lỏng). Trong hệ thống đo lường của Anh, một fluidram tương đương với 60 minims hoặc 3,5516 centimet khối (cc). Đơn vị này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y tế để đo lường chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn một liều hai fluidram thuốc dạng lỏng.)
- (Trong hệ thống dược khoa, một fluidram tương đương với 3,5516 centimet khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure in fluidrams": đo lường bằng đơn vị fluidram.
- Pharmacists often measure liquid ingredients in fluidrams for precise compounding. (Các dược sĩ thường đo lường các thành phần lỏng bằng fluidram để pha chế chính xác.)
"fluidram as a historical unit": fluidram như một đơn vị lịch sử.
- Although rarely used today, the fluidram remains a standard in some older medical texts. (Mặc dù ngày nay hiếm khi được sử dụng, fluidram vẫn là một tiêu chuẩn trong một số văn bản y khoa cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Fluid ounce (danh từ): aoxơ chất lỏng, đơn vị lớn hơn fluidram (1 fluid ounce = 8 fluidrams).
- A fluid ounce is equivalent to eight fluidrams. (Một aoxơ chất lỏng tương đương với tám fluidram.)
Minim (danh từ): đơn vị nhỏ hơn fluidram (1 fluidram = 60 minims).
- One fluidram contains 60 minims. (Một fluidram chứa 60 minims.)
Từ đồng nghĩa
- Dram (chất lỏng): một tên gọi khác của fluidram trong ngữ cảnh dược khoa.
- The term "dram" is often used interchangeably with fluidram in pharmacy. (Thuật ngữ "dram" thường được dùng thay thế cho fluidram trong dược khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluidram", vì đây là một danh từ chỉ đơn vị đo lường chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fluidram", do tính chất kỹ thuật và hiếm gặp của từ này trong giao tiếp hàng ngày.