flukey
Định nghĩa
Tính từ (Adjective)
- May rủi, tình cờ, không chắc chắn: "flukey" mô tả một sự việc xảy ra do may mắn hoặc tình cờ, không dựa trên kỹ năng hay kế hoạch, và thường mang tính bất ngờ, khó lặp lại.
- Bất ngờ, khó đoán: Dùng để chỉ một kết quả hoặc tình huống xảy ra một cách ngẫu nhiên, không theo quy luật thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Có được công việc đó chắc chắn là may rủi — tôi chỉ tình cờ ở đúng nơi vào đúng thời điểm.)
- (Một cơn gió bất ngờ đã khiến con thuyền bị lật một cách không ngờ.)
- (Bàn thắng của anh ấy là may rủi; quả bóng đã bật ra từ hai cầu thủ trước khi vào lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A flukey chance": Một cơ hội tình cờ, may rủi.
- It was a flukey chance that we met at the airport. (Đó là một cơ hội tình cờ khi chúng tôi gặp nhau tại sân bay.)
"A flukey result": Một kết quả bất ngờ, khó lường.
- The election outcome was flukey and surprised everyone. (Kết quả bầu cử thật bất ngờ và khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Fluke (danh từ): sự may rủi, điều tình cờ.
- Winning the lottery was a pure fluke. (Trúng số là một sự may rủi thuần túy.)
Flukily (trạng từ): một cách may rủi, tình cờ.
- He flukily passed the exam without studying. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách may rủi mà không học.)
Từ đồng nghĩa
- May rủi: chancy, iffy, uncertain.
- Tình cờ: accidental, coincidental, random.
- Bất ngờ: unpredictable, unexpected, fortuitous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to fluke out": (không phổ biến) đạt được điều gì đó nhờ may mắn.
- He fluked out and won the competition. (Anh ấy đã may mắn và thắng cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
"A fluke of nature": Một sự tình cờ của tự nhiên, một điều bất thường trong tự nhiên.
- The albino deer is a fluke of nature. (Con hươu bạch tạng là một sự tình cờ của tự nhiên.)
"By a fluke": Nhờ một sự may rủi, tình cờ.
- He survived the accident by a fluke. (Anh ấy sống sót sau tai nạn nhờ một sự may rủi.)