flump down

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi phịch xuống, đổ ập xuống: "flump down" mô tả hành động ngồi hoặc nằm xuống một cách nặng nề, vụng về, thường phát ra tiếng động do trọng lượng cơ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy về nhà kiệt sức ngồi phịch xuống ghế sofa.)
  • (Đứa trẻ mệt mỏi đổ ập xuống giường.)
  • (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế sau một ngày dài làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flump down with a thud": ngồi xuống hoặc đổ xuống kèm theo một tiếng "bịch".
    • The bag of potatoes flumped down with a loud thud. (Bao khoai tây đổ ập xuống với một tiếng "bịch" lớn.)
  • "to flump down in despair": ngồi phịch xuống tuyệt vọng.
    • After hearing the bad news, she flumped down in despair. (Sau khi nghe tin xấu, ấy ngồi phịch xuống trong tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flump (động từ): ngồi hoặc đổ xuống nặng nề (dạng rút gọn của "flump down").
    • He flumped onto the floor. (Anh ấy đổ ập xuống sàn nhà.)
  • Flump (danh từ): tiếng động do vật nặng rơi.
    • The flump of the book hitting the table startled everyone. (Tiếng "bịch" của cuốn sách rơi xuống bàn làm mọi người giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Plop down: ngồi xuống hoặc rơi xuống một cách nặng nề, phát ra tiếng "bộp".
    • He plopped down on the grass. (Anh ấy ngồi phịch xuống bãi cỏ.)
  • Thump down: đổ ập xuống kèm tiếng "thình thịch".
    • The box thumped down on the floor. (Cái hộp đổ ập xuống sàn với tiếng "thình thịch".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flump down một cụm động từ, không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ khác:
    • Flump onto: đổ ập lên.
      • The cat flumped onto the warm blanket. (Con mèo đổ ập lên tấm chăn ấm.)
    • Flump into: ngồi phịch vào.
      • She flumped into the armchair. ( ấy ngồi phịch vào ghế bành.)
Thành ngữ liên quan
  • To flump down like a sack of potatoes: ngồi phịch xuống một cách nặng nề, vụng về (thành ngữ so sánh).
    • After the hike, he flumped down like a sack of potatoes. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy ngồi phịch xuống như một bao khoai tây.)