flunitrazepan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Flunitrazepam (còn được gọi với tên thương mại Rohypnol) một loại thuốc an thần gây ngủ (thuộc nhóm benzodiazepine). Thuốc này thường được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ nghiêm trọng hoặc làm thuốc tiền trong phẫu thuật.
    • Lưu ý quan trọng: Flunitrazepam tác dụng an thần mạnh, gây giảm lo âu, thư giãn , mất trí nhớ tạm thời. Do những tác dụng này, thường bị lạm dụng trong các vụ tấn công tình dục (còn gọi là "thuốc mê" hoặc "date rape drug"). Thuốc này được bán hợp phápmột số nước châu Âu, Mexico Colombia, nhưng bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽnhiều quốc gia khác, bao gồm cả Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Flunitrazepam is a powerful sedative that can cause memory loss. (Flunitrazepam một loại thuốc an thần mạnh có thể gây mất trí nhớ.)
    • The drug flunitrazepam is often misused in sexual assault cases. (Thuốc flunitrazepam thường bị lạm dụng trong các vụ tấn công tình dục.)
    • In some countries, flunitrazepam is legally prescribed for severe insomnia. (Ở một số quốc gia, flunitrazepam được đơn hợp pháp cho chứng mất ngủ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flunitrazepam abuse": lạm dụng flunitrazepam, chỉ việc sử dụng thuốc không theo chỉ định y tế.
    • The government has launched a campaign to prevent flunitrazepam abuse among young people. (Chính phủ đã phát động chiến dịch ngăn chặn lạm dụng flunitrazepam trong giới trẻ.)
  • "Flunitrazepam-induced amnesia": chứng mất trí nhớ do flunitrazepam gây ra.
    • The victim suffered from flunitrazepam-induced amnesia, making it difficult to recall the incident. (Nạn nhân bị mất trí nhớ do flunitrazepam gây ra, khiến việc nhớ lại sự việc trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rohypnol (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của flunitrazepam.
    • Rohypnol is often smuggled across borders illegally. (Rohypnol thường bị buôn lậu qua biên giới một cách bất hợp pháp.)
  • Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc flunitrazepam thuộc về.
    • Flunitrazepam is a type of benzodiazepine. (Flunitrazepam một loại benzodiazepine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: sedative (n) – (Thuốc này hoạt động như một chất an thần.)
  • Thuốc gây ngủ: hypnotic (n) – (Flunitrazepam một thuốc gây ngủ mạnh.)
  • Thuốc mê (trong tội phạm): date rape drug (n) – (Flunitrazepam được biết đến như một loại thuốc mê dùng trong tấn công tình dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "flunitrazepam" danh từ chỉ chất hóa học, thường không đi kèm với động từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • Administer flunitrazepam: sử dụng flunitrazepam.
      • The doctor administered flunitrazepam to the patient. (Bác sĩ đã sử dụng flunitrazepam cho bệnh nhân.)
    • Be slipped flunitrazepam: bị bỏ thuốc (thường trong ngữ cảnh tội phạm).
      • She was slipped flunitrazepam in her drink. ( ấy bị bỏ thuốc flunitrazepam vào đồ uống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ y học/chất hóa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tội phạm, có thể dùng cụm:
    • "Roofie" (từ lóng): cách gọi tắt của Rohypnol, thường dùng trong văn nói.
      • Be careful not to get roofied at the party. (Hãy cẩn thận kẻo bị bỏ thuốc mêbữa tiệc.)