fluorapatite

fluorapatite

A scientist examines a fluorapatite crystal under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: fluorapatite một dạng khoáng vật apatit, trong đó nguyên tố flo (fluorine) chiếm ưu thế hơn so với clo (chlorine). Đây một loại khoáng chất photphat thường xuất hiện trong tự nhiên, công thức hóa học Ca₅(PO₄)₃F.

dụ sử dụng
  • (Fluorapatite một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong đá mácma.)
  • (Việc khai thác fluorapatite rất quan trọng cho sản xuất phân bón photphat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluorapatite crystal": tinh thể fluorapatite, thường được nghiên cứu trong địa chất học khoa học vật liệu.

    • The fluorapatite crystal structure is similar to that of hydroxyapatite. (Cấu trúc tinh thể của fluorapatite tương tự như cấu trúc của hydroxyapatite.)
  • "fluorapatite in dental applications": fluorapatite trong ứng dụng nha khoa, độ cứng cao khả năng chống axit.

    • Fluorapatite is used in some dental restorative materials due to its durability. (Fluorapatite được sử dụng trong một số vật liệu phục hồi nha khoa nhờ độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Apatit (n): apatite, nhóm khoáng vật photphat fluorapatite một thành viên.

    • Apatit is a group of phosphate minerals that includes fluorapatite and chlorapatite. (Apatit một nhóm khoáng vật photphat bao gồm fluorapatite chlorapatite.)
  • Hydroxyapatite (n): hydroxyapatite, một dạng apatit khác nhóm hydroxyl thay vì flo.

    • Hydroxyapatite is the main component of tooth enamel, while fluorapatite is stronger. (Hydroxyapatite thành phần chính của men răng, trong khi fluorapatite cứng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật fluorapatit: tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một loại khoáng vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ chỉ khoáng vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluorapatite".