fluorescein isocyanate
Danh từ: Fluorescein isocyanate là một hợp chất hóa học, một loại fluorochrome (chất phát huỳnh quang). Nó thường được kết hợp (liên hợp) với các kháng thể để sử dụng trong kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (indirect immunofluorescence). Chất này phát ra ánh sáng màu xanh lục khi được chiếu bằng tia cực tím hoặc ánh sáng xanh dương, giúp phát hiện và định vị các kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu sinh học.
- (Các nhà nghiên cứu đã gắn nhãn các kháng thể với fluorescein isocyanate để quan sát các protein mục tiêu dưới kính hiển vi.)
- (Trong các xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, fluorescein isocyanate thường được sử dụng làm thuốc nhuộm huỳnh quang.)
- "Fluorescein isocyanate-conjugated antibody": kháng thể liên hợp với fluorescein isocyanate, dùng để nhuộm đặc hiệu các tế bào hoặc mô.
- The fluorescein isocyanate-conjugated antibody binds specifically to the antigen on the cell surface. (Kháng thể liên hợp với fluorescein isocyanate liên kết đặc hiệu với kháng nguyên trên bề mặt tế bào.)
- "Indirect immunofluorescence": kỹ thuật sử dụng fluorescein isocyanate để phát hiện kháng nguyên thông qua kháng thể sơ cấp và thứ cấp.
- Indirect immunofluorescence with fluorescein isocyanate revealed the distribution of the protein in the cytoplasm. (Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp với fluorescein isocyanate đã tiết lộ sự phân bố của protein trong tế bào chất.)
- Fluorescein (danh từ): một chất nhuộm huỳnh quang cơ bản, không có nhóm isocyanate.
- Fluorescein is often used in ophthalmology to diagnose corneal abrasions. (Fluorescein thường được dùng trong nhãn khoa để chẩn đoán trầy xước giác mạc.)
- Isocyanate (danh từ): một nhóm chức hóa học, có tính phản ứng cao, được gắn vào fluorescein để tạo thành fluorescein isocyanate.
- Fluorochrome (danh từ): một chất phát huỳnh quang, dùng để đánh dấu trong sinh học.
- Fluorescein isocyanate is a common fluorochrome in cell biology. (Fluorescein isocyanate là một fluorochrome phổ biến trong sinh học tế bào.)
- FITC (viết tắt phổ biến): viết tắt của fluorescein isothiocyanate (một biến thể tương tự, thường được dùng thay thế trong thực tế).
- The sample was stained with FITC-conjugated antibodies. (Mẫu đã được nhuộm bằng các kháng thể liên hợp với FITC.)
- Fluorescein derivative: dẫn xuất của fluorescein, bao gồm fluorescein isocyanate.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "fluorescein isocyanate". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - Label with: gắn nhãn với (fluorescein isocyanate). - The proteins were labeled with fluorescein isocyanate. (Các protein đã được gắn nhãn với fluorescein isocyanate.) - Conjugate to: liên hợp với (fluorescein isocyanate). - The antibody is conjugated to fluorescein isocyanate. (Kháng thể được liên hợp với fluorescein isocyanate.)
Không có thành ngữ trực tiếp. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể thấy: - "Glow green": phát sáng màu xanh lục, ám chỉ đặc tính huỳnh quang của fluorescein isocyanate. - Under the microscope, the cells glowed green due to fluorescein isocyanate staining. (Dưới kính hiển vi, các tế bào phát sáng màu xanh lục nhờ nhuộm fluorescein isocyanate.)