fluorescein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fluorescein: Một loại thuốc nhuộm màu vàng, có khả năng phát huỳnh quang mạnh, dễ nhìn thấy ngay cả khi được pha loãng ở nồng độ rất thấp. Trong hóa học phân tích, nó được sử dụng làm chất chỉ thị hấp thụ khi thêm dung dịch bạc nitrat vào natri clorua để kết tủa bạc clorua. Chất này chuyển sang màu hồng khi không còn ion clorua trong dung dịch và các ion fluorescein âm được hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Fluorescein thường được dùng trong nhãn khoa để chẩn đoán các tổn thương giác mạc. Khi nhỏ vào mắt, chất này sẽ làm nổi bật các vết trầy xước dưới ánh sáng xanh.
- Trong hóa học phân tích, fluorescein là một chất chỉ thị quan trọng trong phương pháp chuẩn độ kết tủa (phương pháp Mohr).
Biến thể và từ gần giống
- Fluorescein sodium (n): muối natri của fluorescein, thường được dùng trong y học.
- Bác sĩ nhỏ fluorescein sodium vào mắt bệnh nhân để kiểm tra giác mạc.
- Fluorescence (n): sự phát huỳnh quang (hiện tượng phát sáng khi hấp thụ ánh sáng).
- Fluorescein có tính huỳnh quang mạnh dưới tia cực tím.
Từ đồng nghĩa
- Dye: thuốc nhuộm (nói chung).
- Indicator: chất chỉ thị (trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "fluorescein". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to stain with fluorescein" (nhuộm bằng fluorescein).
- The tissue was stained with fluorescein to highlight the damaged cells. (Mô đã được nhuộm bằng fluorescein để làm nổi bật các tế bào bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fluorescein".