fluoridation
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình thêm fluoride vào nguồn nước: "fluoridation" là hành động hoặc quy trình thêm một hợp chất fluoride vào nguồn cung cấp nước (như nước máy) nhằm mục đích ngăn ngừa sâu răng ở cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia đã thực hiện việc fluoridation nước để cải thiện sức khỏe răng miệng cộng đồng.)
- (Cuộc tranh luận về fluoridation thường bao gồm cả lợi ích sức khỏe và những rủi ro tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water fluoridation": cụm từ cụ thể chỉ việc thêm fluoride vào nước uống công cộng.
- Water fluoridation is considered one of the greatest public health achievements of the 20th century. (Fluoridation nước được coi là một trong những thành tựu y tế công cộng vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
"artificial fluoridation": quá trình thêm fluoride một cách nhân tạo, trái ngược với fluoride tự nhiên có sẵn trong nước.
- Artificial fluoridation is carefully regulated to ensure safe levels. (Fluoridation nhân tạo được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo mức độ an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluoride (danh từ): một hợp chất hóa học có chứa flo, thường được sử dụng trong nha khoa để ngăn ngừa sâu răng.
- Fluoride is a key ingredient in most toothpastes. (Fluoride là một thành phần chính trong hầu hết các loại kem đánh răng.)
- Fluoridate (động từ): hành động thêm fluoride vào một chất (thường là nước).
- The local council decided to fluoridate the water supply. (Hội đồng địa phương quyết định fluoridate nguồn cung cấp nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bổ sung fluoride: quá trình thêm fluoride vào nước hoặc các sản phẩm khác.
- Xử lý fluoride: quá trình xử lý nước bằng fluoride.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fluoridate with: thêm fluoride vào (một chất).
- The water is fluoridated with a precise amount of sodium fluoride. (Nước được fluoridated với một lượng chính xác natri fluoride.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluoridation". Tuy nhiên, cụm từ "fluoridation controversy" thường được dùng để chỉ cuộc tranh luận về lợi ích và rủi ro của việc này.