fluoridisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình thêm fluoride vào nguồn nước: "Fluoridisation" chỉ hành động hoặc quá trình bổ sung hợp chất fluoride vào hệ thống cung cấp nước uống, nhằm mục đích ngăn ngừa sâu răng và cải thiện sức khỏe răng miệng cho cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phê duyệt việc thêm fluoride vào nguồn nước địa phương để giảm sâu răng.)
- (Nhiều quốc gia đã thực hiện việc thêm fluoride như một biện pháp y tế công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fluoridisation programme": chương trình thêm fluoride vào nước. (Thành phố đã triển khai chương trình thêm fluoride cho tất cả cư dân.)
- "opposition to fluoridisation": sự phản đối việc thêm fluoride vào nước. (Ngày càng có nhiều sự phản đối việc thêm fluoride do lo ngại về sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluoridate (động từ): thêm fluoride vào nước. (Chính quyền quyết định thêm fluoride vào nước uống.)
- Fluoridation (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "fluoridisation". (Việc thêm fluoride đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
- Fluoride (danh từ): hợp chất fluoride được sử dụng trong quá trình này. (Fluoride là một khoáng chất giúp ngăn ngừa sâu răng.)
Từ đồng nghĩa
- Water fluoridation: việc thêm fluoride vào nước (cụm từ đồng nghĩa phổ biến). (Việc thêm fluoride vào nước được Tổ chức Y tế Thế giới ủng hộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add fluoride to: thêm fluoride vào (một chất hoặc nguồn). (Họ thêm fluoride vào nguồn nước để ngăn ngừa sâu răng.)
Thành ngữ liên quan
- Prevent tooth decay at the source: ngăn ngừa sâu răng từ gốc (ám chỉ hiệu quả của fluoridisation). (Việc thêm fluoride là một cách ngăn ngừa sâu răng từ gốc.)