fluoridization
A technician carefully monitors the fluoridization process at a water treatment plant.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự flo hóa: "fluoridization" chỉ quá trình thêm fluoride vào nguồn nước uống (thường là nước máy) nhằm mục đích ngăn ngừa sâu răng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phê duyệt việc flo hóa nguồn nước địa phương để cải thiện sức khỏe răng miệng cộng đồng.)
- (Sự flo hóa đã là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia do những lo ngại về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo fluoridization": trải qua quá trình flo hóa.
- The water system underwent fluoridization in the early 2000s. (Hệ thống nước đã trải qua quá trình flo hóa vào đầu những năm 2000.)
"the benefits of fluoridization": lợi ích của sự flo hóa.
- The benefits of fluoridization include a significant reduction in cavities. (Lợi ích của sự flo hóa bao gồm việc giảm đáng kể các lỗ sâu răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluoridate (động từ): thêm fluoride vào.
- Many cities fluoridate their drinking water. (Nhiều thành phố flo hóa nước uống của họ.)
- Fluoridation (danh từ): hành động hoặc quá trình flo hóa (thường dùng thay thế cho "fluoridization").
- Fluoridation is a common public health measure. (Flo hóa là một biện pháp y tế công cộng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fluoridation: quá trình thêm fluoride (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Water fluoridation: sự flo hóa nước (cụm từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fluoridization".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.