fluoroboric acid

fluoroboric acid

A chemist carefully handles a beaker of fluoroboric acid in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit floroboric: một loại axit vô cơ mạnh, công thức hóa học HBF₄, được tạo thành từ flo bo. thường tồn tại dưới dạng dung dịch không màu trong nước tính ăn mòn cao.

dụ sử dụng
  • (Axit floroboric được sử dụng trong mạ điện làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Phòng thí nghiệm lưu trữ axit floroboric trong bình chứa polyetylen do tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng khan (anhydrous): "fluoroboric acid" có thể tồn tạidạng khan, nhưng dạng phổ biến nhất là dung dịch nước.

    • Anhydrous fluoroboric acid is highly reactive and must be handled with extreme caution. (Axit floroboric khan tính phản ứng cao phải được xử lý hết sức thận trọng.)
  • Ứng dụng trong hóa học phân tích: "fluoroboric acid" được dùng để tạo phức với các ion kim loại trong quá trình phân tích.

    • In analytical chemistry, fluoroboric acid is employed to prepare samples for spectroscopy. (Trong hóa học phân tích, axit floroboric được sử dụng để chuẩn bị mẫu cho quang phổ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoroborate (Danh từ): muối hoặc este của axit floroboric.

    • Sodium fluoroborate is a common salt derived from fluoroboric acid. (Natri floroborat một muối phổ biến nguồn gốc từ axit floroboric.)
  • Tetrafluoroboric acid (Danh từ): tên gọi khác của axit floroboric, nhấn mạnh cấu trúc gồm bốn nguyên tử flo.

    • Tetrafluoroboric acid is another name for fluoroboric acid. (Axit tetrafloroboric tên gọi khác của axit floroboric.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit tetrafloroboric: Tên gọi hóa học chính xác hơn, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • HBF₄: Ký hiệu hóa học thường dùng trong công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluoroboric acid" đây thuật ngữ hóa học, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluoroboric acid" do tính chất chuyên ngành của từ này.)