fluoroboride

fluoroboride

A chemist carefully adds fluoroboride crystals to a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Muối của axit fluoroboric: "fluoroboride" một hợp chất hóa học, cụ thể muối được tạo thành từ axit fluoroboric (HBF₄). Các muối này thường chứa ion fluoroborat (BF₄⁻) kết hợp với một cation kim loại hoặc amoni.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một fluoroboride mới để sử dụng trong điện hóa học.)
  • (Fluoroboride này rất tan trong nước ổn địnhnhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a fluoroboride": hình thành một muối fluoroborat. (Phản ứng của axit boric với axit hydrofluoric có thể tạo thành một fluoroboride.)
  • "fluoroboride complex": phức chất fluoroborat. (Phức chất fluoroboride được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoroborate (n): fluoroborat (một dạng khác của muối, thường được dùng thay thế cho "fluoroboride").
  • Fluoroboric acid (n): axit fluoroboric (HBF₄), axit mẹ tạo ra fluoroboride.
  • Fluoro- (tiền tố): chỉ sự có mặt của nguyên tử fluor trong hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • Salt of fluoroboric acid: muối của axit fluoroboric (mô tả tương đương).
  • Fluoroborate salt: muối fluoroborat (thường dùng trong hóa học vô cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "fluoroboride" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "fluoroboride" đây từ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.