fluorocarbon
Định nghĩa
Danh từ: fluorocarbon (flo-rocacbon) là một loại hợp chất halocarbon trong đó một số nguyên tử hydro đã được thay thế bằng flo; được sử dụng trong tủ lạnh và bình xịt.
Ví dụ sử dụng
- (Fluorocarbon được sử dụng làm chất làm lạnh trong nhiều hệ thống điều hòa không khí.)
- (Bình xịt khí dung có chứa fluorocarbon, giúp đẩy sản phẩm ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fluorocarbon-based" (adj): dựa trên fluorocarbon, có thành phần chính là fluorocarbon.
- Many older refrigerators use fluorocarbon-based coolants. (Nhiều tủ lạnh cũ sử dụng chất làm mát dựa trên fluorocarbon.)
"fluorocarbon emission" (cụm danh từ): sự phát thải fluorocarbon.
- The regulation aims to reduce fluorocarbon emissions into the atmosphere. (Quy định này nhằm giảm phát thải fluorocarbon vào khí quyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluorocarbon (n): dạng số ít.
- Fluorocarbons (n): dạng số nhiều.
- Chlorofluorocarbon (CFC) (n): một loại fluorocarbon có chứa clo, thường gây hại cho tầng ozone.
Từ đồng nghĩa
- Halocarbon (n): hợp chất halocarbon (nhóm lớn hơn bao gồm fluorocarbon).
- Refrigerant (n): chất làm lạnh (khi dùng trong bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này)