fluorochrome

fluorochrome

A scientist applies a fluorochrome to a cell sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất phát huỳnh quang: "fluorochrome" bất kỳ chất nào khả năng phát ra ánh sáng huỳnh quang (phát sáng khi bị kích thích bởi ánh sáng hoặc bức xạ khác). Chúng thường được sử dụng trong kính hiển vi huỳnh quang để nhuộm màu các mẫu vật sinh học, giúp hiển thị các cấu trúc tế bào hoặc phân tử cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a fluorochrome to label the DNA in the cell. (Nhà khoa học đã sử dụng một chất phát huỳnh quang để đánh dấu DNA trong tế bào.)
    • Different fluorochromes emit light at different wavelengths, allowing for multi-color imaging. (Các chất phát huỳnh quang khác nhau phát ra ánh sángcác bước sóng khác nhau, cho phép chụp ảnh đa màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluorochrome-conjugated antibody": kháng thể liên kết với chất phát huỳnh quang, dùng trong kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang.

    • Fluorochrome-conjugated antibodies are essential for detecting specific proteins in tissue sections. (Các kháng thể liên kết với chất phát huỳnh quang rất cần thiết để phát hiện các protein cụ thể trong các lát cắt .)
  • "Organic fluorochrome": chất phát huỳnh quang hữu cơ, thường các phân tử tổng hợp như fluorescein hoặc rhodamine.

    • Organic fluorochromes are widely used due to their high brightness and photostability. (Các chất phát huỳnh quang hữu cơ được sử dụng rộng rãi nhờ độ sáng cao tính ổn định quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorochromic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chất phát huỳnh quang.

    • The fluorochromic properties of the dye make it suitable for microscopy. (Các đặc tính phát huỳnh quang của thuốc nhuộm làm cho phù hợp với kính hiển vi.)
  • Fluorochrome labeling (danh từ): quá trình gắn chất phát huỳnh quang vào mẫu vật.

    • Fluorochrome labeling allows researchers to track the movement of proteins in living cells. (Quá trình gắn chất phát huỳnh quang cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi sự di chuyển của protein trong tế bào sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluorescent dye: thuốc nhuộm huỳnh quang.
  • Fluorophore: chất phát quang (thường dùng thay thế cho fluorochrome trong các ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan "fluorochrome" danh từ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các cụm danh từ hơn động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học, ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.