fluoroform
A scientist carefully transfers fluoroform gas into a sealed glass container.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fluoroform (còn gọi là trifluoromethane) là một hợp chất hóa học dạng khí không màu, có công thức CHF₃. Nó thuộc nhóm haloform, tương tự như chloroform (CHCl₃) nhưng các nguyên tử hydro và clo được thay thế bằng fluor.
Ví dụ sử dụng
- (Fluoroform được sử dụng làm chất làm lạnh trong một số ứng dụng công nghiệp.)
- (Cấu trúc hóa học của fluoroform khiến nó trở thành một khí nhà kính mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluoroform as a byproduct": fluoroform thường được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất các hợp chất fluor hóa khác.
- Fluoroform is a common byproduct in the manufacture of Teflon. (Fluoroform là một sản phẩm phụ phổ biến trong quá trình sản xuất Teflon.)
"Atmospheric fluoroform": fluoroform tồn tại trong khí quyển và góp phần vào hiệu ứng nhà kính.
- Atmospheric fluoroform levels have increased due to industrial activities. (Mức fluoroform trong khí quyển đã tăng lên do các hoạt động công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Trifluoromethane (n): tên gọi hóa học chính xác của fluoroform.
- Trifluoromethane is another name for fluoroform. (Trifluoromethane là tên gọi khác của fluoroform.)
Haloform (n): nhóm hợp chất có cấu trúc tương tự, bao gồm chloroform, bromoform, iodoform và fluoroform.
- Fluoroform belongs to the haloform family. (Fluoroform thuộc họ haloform.)
Từ đồng nghĩa
- CHF₃: công thức hóa học của fluoroform.
- HFC-23: tên gọi trong công nghiệp theo hệ thống ký hiệu của các hydrofluorocarbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến fluoroform, vì đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến fluoroform, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)