fluoroform

fluoroform

A scientist carefully transfers fluoroform gas into a sealed glass container.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fluoroform (còn gọi là trifluoromethane) một hợp chất hóa học dạng khí không màu, công thức CHF₃. thuộc nhóm haloform, tương tự như chloroform (CHCl₃) nhưng các nguyên tử hydro clo được thay thế bằng fluor.
dụ sử dụng
  • (Fluoroform được sử dụng làm chất làm lạnh trong một số ứng dụng công nghiệp.)
  • (Cấu trúc hóa học của fluoroform khiến trở thành một khí nhà kính mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluoroform as a byproduct": fluoroform thường được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất các hợp chất fluor hóa khác.

    • Fluoroform is a common byproduct in the manufacture of Teflon. (Fluoroform một sản phẩm phụ phổ biến trong quá trình sản xuất Teflon.)
  • "Atmospheric fluoroform": fluoroform tồn tại trong khí quyển góp phần vào hiệu ứng nhà kính.

    • Atmospheric fluoroform levels have increased due to industrial activities. (Mức fluoroform trong khí quyển đã tăng lên do các hoạt động công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifluoromethane (n): tên gọi hóa học chính xác của fluoroform.

    • Trifluoromethane is another name for fluoroform. (Trifluoromethane tên gọi khác của fluoroform.)
  • Haloform (n): nhóm hợp chất cấu trúc tương tự, bao gồm chloroform, bromoform, iodoform fluoroform.

    • Fluoroform belongs to the haloform family. (Fluoroform thuộc họ haloform.)
Từ đồng nghĩa
  • CHF₃: công thức hóa học của fluoroform.
  • HFC-23: tên gọi trong công nghiệp theo hệ thống ký hiệu của các hydrofluorocarbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến fluoroform, đây thuật ngữ hóa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến fluoroform, đây thuật ngữ chuyên ngành.)