fluoroscope

fluoroscope

A doctor uses a fluoroscope to examine a patient's chest.

Định nghĩa

Danh từ: Máy soi huỳnh quang (một loại máy X-quang kết hợp nguồn phát tia X màn hình huỳnh quang để cho phép quan sát trực tiếp).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng máy soi huỳnh quang để kiểm tra xương gãy của bệnh nhân trong thời gian thực.)
  • (Máy soi huỳnh quang thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật để hướng dẫn vị trí đặt dụng cụ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluoroscopic guidance": sự hướng dẫn bằng máy soi huỳnh quang.
    • The procedure was performed under fluoroscopic guidance to ensure accuracy. (Quy trình được thực hiện dưới sự hướng dẫn của máy soi huỳnh quang để đảm bảo độ chính xác.)
  • "Fluoroscopic image": hình ảnh thu được từ máy soi huỳnh quang.
    • The fluoroscopic image showed a clear obstruction in the artery. (Hình ảnh từ máy soi huỳnh quang cho thấy một vật cản rõ ràng trong động mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoroscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy soi huỳnh quang.
    • The fluoroscopic examination was quick and painless. (Kiểm tra bằng máy soi huỳnh quang diễn ra nhanh chóng không đau.)
  • Fluoroscopy (danh từ): kỹ thuật sử dụng máy soi huỳnh quang để quan sát.
    • Fluoroscopy is widely used in orthopedics for real-time imaging. (Kỹ thuật soi huỳnh quang được sử dụng rộng rãi trong chỉnh hình để chụp ảnh thời gian thực.)
Từ đồng nghĩa
  • X-ray machine: máy X-quang (mặc dù máy X-quang thông thường không màn hình huỳnh quang cho phép quan sát trực tiếp, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
  • Fluorescent screen device: thiết bị màn hình huỳnh quang (mô tả chức năng của máy).
Các cụm từ liên quan
  • "To operate a fluoroscope": vận hành máy soi huỳnh quang.
    • Only trained radiologists can operate a fluoroscope safely. (Chỉ các bác sĩ X-quang được đào tạo mới có thể vận hành máy soi huỳnh quang một cách an toàn.)
  • "Under fluoroscope": dưới sự quan sát của máy soi huỳnh quang.
    • The catheter was inserted under fluoroscope to avoid damaging the blood vessels. (Ống thông được đưa vào dưới sự quan sát của máy soi huỳnh quang để tránh làm tổn thương mạch máu.)