fluorosis

fluorosis

A child's teeth show signs of fluorosis during a dental checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nhiễm độc fluor: "fluorosis" một tình trạng bệnh lý do hấp thụ quá nhiều fluor (thường từ nước uống). Tình trạng này thường ảnh hưởng đến răng xương, gây ra các vết ố, mòn men răng, hoặc biến dạng xương.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhiễm độc fluor răng một tình trạng phổ biếnnhững khu vực hàm lượng fluor cao trong nước.)
  • (Bệnh nhiễm độc fluor nghiêm trọng có thể dẫn đến biến dạng xương đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluorosis" thường được dùng trong y học nha khoa để mô tả các triệu chứng do thừa fluor.
    • Chronic fluorosis is often diagnosed through X-rays and dental examinations. (Bệnh nhiễm độc fluor mãn tính thường được chẩn đoán qua chụp X-quang khám răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nhiễm độc fluor.
    • Fluorotic changes in the enamel are visible as white streaks. (Những thay đổi do nhiễm độc fluor trong men răng có thể thấy dưới dạng các vệt trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluoride poisoning: ngộ độc fluor (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Dental fluorosis: nhiễm độc fluor răng (dạng cụ thể chỉ ảnh hưởng đến răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fluorosis", nhưng có thể dùng:
    • Lead to fluorosis: dẫn đến bệnh nhiễm độc fluor.
      • Excessive fluoride intake can lead to fluorosis. (Hấp thụ quá nhiều fluor có thể dẫn đến bệnh nhiễm độc fluor.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fluorosis".