fluorouracil
Định nghĩa
Danh từ: - Fluorouracil là một loại thuốc chống chuyển hóa (antimetabolite), được sử dụng trong hóa trị liệu để điều trị một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư đại tràng, ung thư vú và ung thư da. Thuốc này hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA của tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phát triển và nhân lên.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn fluorouracil để điều trị ung thư đại tràng của bệnh nhân.)
- (Fluorouracil thường được tiêm tĩnh mạch hoặc dùng dưới dạng kem cho các bệnh ung thư da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fluorouracil-based chemotherapy": hóa trị liệu dựa trên fluorouracil, thường kết hợp với các thuốc khác như leucovorin.
- Fluorouracil-based chemotherapy is a common regimen for colorectal cancer. (Hóa trị liệu dựa trên fluorouracil là một phác đồ phổ biến cho ung thư đại trực tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- 5-FU (viết tắt): tên gọi khác của fluorouracil, viết tắt của 5-fluorouracil.
- The patient received 5-FU as part of their treatment. (Bệnh nhân đã nhận 5-FU như một phần của quá trình điều trị.)
- Capecitabine (danh từ): một tiền chất (prodrug) của fluorouracil, được chuyển hóa thành fluorouracil trong cơ thể.
- Capecitabine is an oral alternative to intravenous fluorouracil. (Capecitabine là một lựa chọn thay thế đường uống cho fluorouracil tiêm tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Antimetabolite (danh từ): chất chống chuyển hóa, một nhóm thuốc bao gồm fluorouracil.
- Chemotherapy drug (danh từ): thuốc hóa trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến fluorouracil.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến fluorouracil.