fluorspar

fluorspar

A geologist examines a piece of fluorspar under ultraviolet light.

Định nghĩa

Danh từ: - Fluorspar một loại khoáng vật mềm (canxi florua, CaF₂), đặc tính phát quang dưới ánh sáng cực tím. Đây nguồn chính để sản xuất flo các hợp chất flo.

dụ sử dụng
  • (Fluorspar được dùng làm chất trợ dung trong luyện thép để loại bỏ tạp chất.)
  • (Các thợ mỏ khai thác fluorspar từ mỏ đá cho các mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fluorspar thường được phân loại theo màu sắc độ tinh khiết: (cấp axit, chứa ≥97% CaF₂) dùng trong sản xuất axit flohydric; (cấp luyện kim) dùng làm chất trợ dung.
  • Trong địa chất, fluorspar khoáng vật chỉ thị cho các mỏ quặng nhiệt dịch.
Biến thể từ gần giống
  • Fluorite (danh từ): tên gọi phổ biến khác của fluorspar, thường dùng trong ngữ cảnh khoáng vật học đá quý.
  • Fluorine (danh từ): flo, nguyên tố hóa học được chiết xuất chủ yếu từ fluorspar.
Từ đồng nghĩa
  • Fluorite: đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong khoa học thương mại.
  • Calcium fluoride: công thức hóa học của fluorspar, dùng trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với fluorspar, nhưng có thể dùng:
    • To be mined for fluorspar: được khai thác để lấy fluorspar.
      • The region is mined for fluorspar. (Khu vực này được khai thác để lấy fluorspar.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với fluorspar do tính chuyên ngành cao.