fluosilicate

fluosilicate

A chemist carefully weighs a white fluosilicate powder in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối của axit fluosilicic: "fluosilicate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối được hình thành từ axit fluosilicic (H₂SiF₆). Các muối này thường được sử dụng trong công nghiệp, chẳng hạn như trong quá trình fluor hóa nước hoặc sản xuất thuốc trừ sâu.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất fluosilicate mới để xử lý nước.)
  • (Natri fluosilicate thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fluosilicate salt": một loại muối fluosilicate.

    • This white powder is a fluosilicate salt used in industrial processes. (Bột trắng này một loại muối fluosilicate được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
  • "the formation of fluosilicates": sự hình thành các fluosilicate.

    • The formation of fluosilicates occurs when fluosilicic acid reacts with a base. (Sự hình thành các fluosilicate xảy ra khi axit fluosilicic phản ứng với một bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluosilicic (adj): thuộc về axit fluosilicic.
    • Fluosilicic acid is a strong acid used in water fluoridation. (Axit fluosilicic một axit mạnh được sử dụng trong quá trình fluor hóa nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Silicofluoride: một tên gọi khác của fluosilicate, thường được dùng thay thế trong hóa học.
    • Sodium silicofluoride is another name for sodium fluosilicate. (Natri silicofluoride một tên gọi khác của natri fluosilicate.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fluosilicate", đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fluosilicate", từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp.