fluosilicic acid

fluosilicic acid

A chemist carefully handles a sealed bottle of fluosilicic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit fluosilicic: Một loại axit vô cơ công thức hóa học H₂SiF₆, tồn tại chủ yếu dưới dạng muối (fluorosilicat). Đây một axit không ổn định, tính ăn mòn độc hại.
dụ sử dụng
  • (Axit fluosilicic một hóa chất nguy hiểm, cần được xử lý hết sức thận trọng.)
  • (Các ngành công nghiệp thường trung hòa axit fluosilicic trước khi thải bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the form of its salts": tồn tại dưới dạng muối của .
    • Fluosilicic acid is rarely found in pure form; it is usually in the form of its salts. (Axit fluosilicic hiếm khi tồn tạidạng tinh khiết; thườngdạng muối của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorosilicat (n): muối của axit fluosilicic, được sử dụng trong công nghiệp nha khoa.

    • Sodium fluorosilicate is a common salt of fluosilicic acid. (Natri fluorosilicat một muối phổ biến của axit fluosilicic.)
  • Silicofluoric acid (n): tên gọi khác của axit fluosilicic.

Từ đồng nghĩa
  • Axit hexafluorosilicic: tên gọi hóa học chính xác hơn của hợp chất này.
  • Axit hydrofluorosilicic: tên gọi khác, nhấn mạnh thành phần hydro fluor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neutralize fluosilicic acid: trung hòa axit fluosilicic.

    • Workers must neutralize fluosilicic acid with a base to render it harmless. (Công nhân phải trung hòa axit fluosilicic bằng một bazơ để làm cho vô hại.)
  • Handle fluosilicic acid: xử lý axit fluosilicic.

    • Proper training is required to handle fluosilicic acid safely. (Cần đào tạo thích hợp để xử lý axit fluosilicic một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A double-edged sword": con dao hai lưỡi (ám chỉ axit fluosilicic vừa hữu ích trong công nghiệp, vừa nguy hiểm).
    • Fluosilicic acid is a double-edged sword; it is useful in water fluoridation but hazardous to health. (Axit fluosilicic con dao hai lưỡi; hữu ích trong quá trình fluor hóa nước nhưng lại nguy hiểm cho sức khỏe.)