fluphenazine

fluphenazine

A doctor prescribes fluphenazine to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Fluphenazine một loại thuốc an thần (tranquilizer) được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần (psychotic disorders), chẳng hạn như tâm thần phân liệt. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chống loạn thần (antipsychotic), hoạt động bằng cách cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn fluphenazine để giúp kiểm soát bệnh tâm thần phân liệt của bệnh nhân.)
  • (Fluphenazine thường được tiêm dưới dạng tác dụng kéo dài để đảm bảo điều trị ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluphenazine decanoate": một dạng fluphenazine tác dụng kéo dài, được tiêm bắp để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
    • Fluphenazine decanoate is given every two to four weeks for maintenance therapy. (Fluphenazine decanoate được tiêm mỗi hai đến bốn tuần để điều trị duy trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluphenazine hydrochloride (n): dạng muối hydroclorid của fluphenazine, thường dùng dưới dạng viên uống.
    • The patient switched from fluphenazine hydrochloride to the injectable form. (Bệnh nhân đã chuyển từ fluphenazine hydrochloride dạng uống sang dạng tiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống loạn thần (antipsychotic): nhóm thuốc điều trị rối loạn tâm thần.
  • Thuốc an thần kinh (neuroleptic): một thuật ngữ khác để chỉ thuốc chống loạn thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến fluphenazine đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến fluphenazine.