flurazepam hydrochloride

flurazepam hydrochloride

A doctor prescribes flurazepam hydrochloride to a patient for sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần: "flurazepam hydrochloride" một loại thuốc an thần, thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ. Tên thương mại phổ biến của thuốc này Dalmane.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flurazepam hydrochloride" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt trong các đơn thuốc điều trị mất ngủ ngắn hạn.
    • Liều dùng flurazepam hydrochloride cần được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.
  • Tác dụng phụ: Có thể bao gồm chóng mặt, suy giảm trí nhớ, hoặc lệ thuộc thuốc nếu sử dụng lâu dài.
    • Sử dụng flurazepam hydrochloride kéo dài có thể dẫn đến tình trạng phụ thuộc thuốc.
Biến thể từ gần giống
  • Flurazepam (danh từ): dạng cơ bản của thuốc, không thành phần hydrochloride.
    • Flurazepam một loại benzodiazepine tác dụng an thần.
  • Dalmane (danh từ): tên thương mại của flurazepam hydrochloride.
    • Dalmane một trong những loại thuốc ngủ phổ biến trước đây.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: thuốc giúp giảm căng thẳng, gây ngủ.
  • Thuốc ngủ: thuốc dùng để điều trị chứng mất ngủ.
  • Benzodiazepine: nhóm thuốc tác dụng an thần, giải lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "flurazepam hydrochloride" một danh từ kỹ thuật, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thành ngữ không áp dụng cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.