flush down

Định nghĩa

Động từ:
Xả xuống, xả trôi: "flush down" có nghĩa đẩy hoặc làm cho một vật đó di chuyển xuống một đường ống hoặc dòng chảy mạnh, thường bằng cách xả nước hoặc tạo áp lực nước. Hành động này thường liên quan đến việc làm sạch hoặc loại bỏ chất thải qua hệ thống ống dẫn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã xả chất thải xuống bồn cầu.)
  • (Cơn mưa lớn đã xả các mảnh vụn xuống cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flushed down the drain": bị xả xuống cống, thường dùng để chỉ sự lãng phí hoặc mất mát.

    • All our efforts were flushed down the drain. (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều bị đổ sông đổ biển.)
  • "to flush down with water": xả xuống bằng nước.

    • You should flush the medicine down with plenty of water. (Bạn nên xả thuốc xuống với nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Flush (động từ): xả nước, làm sạch bằng nước (thường dùng cho bồn cầu).
    • Remember to flush the toilet after use. (Nhớ xả bồn cầu sau khi sử dụng.)
  • Flushable (tính từ): có thể xả được (qua bồn cầu hoặc cống).
    • Only flushable wipes should be flushed down the toilet. (Chỉ nên xả khăn lau có thể xả được xuống bồn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rinse down: xả trôi, rửa sạch bằng nước.
    • He rinsed the soap down the sink. (Anh ấy đã xả phòng xuống bồn rửa.)
  • Wash down: rửa trôi, đẩy xuống (thường dùng cho chất lỏng).
    • She washed the pills down with water. ( ấy đã uống thuốc với nước để trôi xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flush out: xả ra, đuổi ra ngoài (thường dùng để làm sạch hoặc loại bỏ).
    • The plumber flushed out the pipe to remove the blockage. (Thợ sửa ống nước đã xả sạch đường ống để loại bỏ tắc nghẽn.)
  • Flush away: xả đi, loại bỏ bằng cách xả.
    • She flushed away the dirty water. ( ấy đã xả đi nước bẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Flush down the toilet: xả xuống bồn cầu (nghĩa bóng: lãng phí hoặc phá hủy).
    • He flushed his inheritance down the toilet with his gambling. (Anh ấy đã xả sạch tài sản thừa kế của mình xuống bồn cầu cờ bạc.)
  • Go down the drain: đổ sông đổ bể, mất đi một cách vô ích.
    • All our savings went down the drain after the accident. (Tất cả tiền tiết kiệm của chúng tôi đã đổ sông đổ bể sau tai nạn.)