flutter kick

flutter kick

A swimmer practices the flutter kick in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạp chân vẫy (trong bơi lội): "flutter kick" một kiểu đạp chân trong bơi lội, trong đó hai chân được di chuyển nhanh lên xuống liên tục không gập đầu gối. Đây động tác cơ bản trong các kiểu bơi như bơi sải (front crawl) bơi ngửa (backstroke).
dụ sử dụng
  • (Đạp chân vẫy yếu tố thiết yếu để duy trì tốc độ trong bơi tự do.)
  • ( ấy luyện tập đạp chân vẫy mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a flutter kick": thực hiện động tác đạp chân vẫy.

    • The swimmer performed a powerful flutter kick to accelerate. (Vận động viên bơi thực hiện một đạp chân vẫy mạnh mẽ để tăng tốc.)
  • "flutter kick drill": bài tập luyện đạp chân vẫy.

    • Coaches often use flutter kick drills to build leg strength. (Huấn luyện viên thường dùng các bài tập đạp chân vẫy để tăng cường sức mạnh chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Flutter (n): sự rung động, sự vẫy nhanh.

    • The flutter of the butterfly's wings was barely visible. (Sự vẫy cánh của con bướm gần như không thể thấy .)
  • Kick (n): đá, đạp.

    • He gave the ball a strong kick. (Anh ấy đã đá bóng một thật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flutter-kicking: hành động đạp chân vẫy (dạng động từ hóa của danh từ).
  • Up-and-down leg movement: chuyển động chân lên xuống (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (thường dùng trong thể thao hoặc sự kiện).
    • The race will kick off at 9 AM. (Cuộc đua sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Kick in: bắt đầu hiệu lực hoặc hoạt động.
    • The new rules will kick in next month. (Các quy định mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).
    • He kicked the bucket at the age of 90. (Ông ấy đã qua đờituổi 90.)
  • Kick up a fuss: làm ầm ĩ, phàn nàn ồn ào.
    • She kicked up a fuss when she saw the bill. ( ấy đã làm ầm ĩ khi nhìn thấy hóa đơn.)