fluttering

fluttering

A butterfly is fluttering among the flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bay phấp phới, sự rung động nhẹ: "fluttering" chỉ trạng thái hoặc chuyển động của việc đập cánh lên xuống nhanh nhẹ, thường gặpchim hoặc bướm. cũng có thể mô tả sự rung động nhẹ của các vật thể như cây, cờ, hoặc mạch đập.
  2. Tính từ:

    • Phấp phới, rung rinh: "fluttering" dùng để mô tả một vật đang chuyển động nhẹ nhàng, không đều, như thể đang đập cánh hoặc bị gió thổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fluttering of the butterfly's wings was barely visible. (Sự bay phấp phới của đôi cánh bướm hầu như không thể thấy .)
    • I could feel the fluttering of my heart when I saw her. (Tôi có thể cảm nhận sự rung động nhẹ của trái tim mình khi nhìn thấy ấy.)
  • Tính từ:

    • The fluttering leaves created a soothing sound. (Những chiếc phấp phới tạo ra âm thanh êm dịu.)
    • She watched the fluttering flags in the wind. ( ấy nhìn những lá cờ phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluttering in the breeze": phấp phới trong làn gió nhẹ.

    • The curtains were fluttering in the breeze. (Những tấm rèm phấp phới trong làn gió nhẹ.)
  • "fluttering sensation": cảm giác rung động nhẹ (trong cơ thể, như tim đập nhanh).

    • He experienced a fluttering sensation in his chest before the race. (Anh ấy trải qua cảm giác rung động nhẹ trong lồng ngực trước cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Flutter (động từ): bay phấp phới, rung động nhẹ.

    • The bird fluttered its wings before taking off. (Con chim vỗ cánh phấp phới trước khi bay lên.)
  • Fluttery (tính từ): dễ rung động, dễ phấp phới.

    • The fluttery motion of the paper distracted me. (Chuyển động phấp phới của tờ giấy làm tôi mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Flapping: vỗ cánh, đập (mạnh hơn thường tiếng động).

    • The flapping of the eagle's wings was powerful. (Sự vỗ cánh của đại bàng rất mạnh mẽ.)
  • Quivering: run rẩy, rung động (thường dùng cho cơ thể hoặc giọng nói).

    • Her voice was quivering with emotion. (Giọng ấy run rẩy xúc động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flutter about: bay phấp phới xung quanh, di chuyển một cách bồn chồn.

    • The children fluttered about the garden. (Những đứa trẻ chạy nhảy phấp phới quanh khu vườn.)
  • Flutter down: rơi xuống nhẹ nhàng (như rơi).

    • Leaves flutter down from the trees in autumn. ( rơi phấp phới từ cây vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Flutter one's eyelashes: nháy mắt tán tỉnh (một cách duyên dáng).
    • She fluttered her eyelashes at him to get his attention. ( ấy nháy mắt tán tỉnh anh ta để thu hút sự chú ý.)