flux density

flux density

The scientist calculates the flux density of the magnetic field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mật độ thông lượng: Trong vật , "flux density" (mật độ thông lượng) đại lượng đo số lượng thay đổi trong dòng năng lượng đi qua một bề mặt nhất định trên một đơn vị diện tích. thường được dùng để mô tả cường độ của trường (như từ trường, điện trường) hoặc bức xạ tại một điểm.
dụ sử dụng
  • (Mật độ thông lượng của từ trường được đo bằng tesla.)
  • (Các nhà khoa học đã tính toán mật độ thông lượng của bức xạ mặt trời trên bề mặt Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric flux density": Mật độ thông lượng điện, liên quan đến điện trường.

    • Electric flux density is proportional to the electric field strength in a vacuum. (Mật độ thông lượng điện tỷ lệ thuận với cường độ điện trường trong chân không.)
  • "Magnetic flux density": Mật độ thông lượng từ, thường gọi là cảm ứng từ.

    • The magnetic flux density inside a solenoid depends on the current and number of turns. (Mật độ thông lượng từ bên trong một ống dây phụ thuộc vào dòng điện số vòng dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Flux (danh từ): Thông lượng, dòng chảy (của năng lượng hoặc hạt).

    • The flux of particles through the detector was constant. (Thông lượng hạt qua máy không đổi.)
  • Density (danh từ): Mật độ (khối lượng, năng lượng trên một đơn vị thể tích hoặc diện tích).

    • The density of air decreases with altitude. (Mật độ không khí giảm dần theo độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Field strength: Cường độ trường (thường dùng trong ngữ cảnh từ trường hoặc điện trường).

    • The magnetic flux density is also called magnetic field strength in some contexts. (Mật độ thông lượng từ cũng được gọi là cường độ từ trường trong một số ngữ cảnh.)
  • Energy flux per unit area: Dòng năng lượng trên một đơn vị diện tích.

    • Flux density can be thought of as energy flux per unit area. (Mật độ thông lượng có thể được hiểu dòng năng lượng trên một đơn vị diện tích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan